mềm hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho trở nên mềm: "mềm hóa" là quá trình hoặc hành động làm cho một vật, chất liệu trở nên dễ uốn nắn, dễ biến dạng, không còn cứng hay rắn.
- Làm cho dịu đi, bớt căng thẳng: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "mềm hóa" chỉ việc làm giảm độ cứng nhắc, khắt khe, hoặc tạo sự linh hoạt hơn trong thái độ, chính sách, hay quan điểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhiệt độ cao sẽ mềm hóa nhựa đường, giúp việc thi công dễ dàng hơn. (Nhiệt làm nhựa đường mềm ra, dễ trải đều.)
- Công ty đang cố gắng mềm hóa các quy định để phù hợp với nhân viên mới. (Công ty nới lỏng các quy tắc để dễ thích nghi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mềm hóa chính sách": điều chỉnh chính sách theo hướng linh hoạt, bớt cứng nhắc.
- Chính phủ đã mềm hóa chính sách thuế để hỗ trợ doanh nghiệp. (Chính sách thuế được điều chỉnh nhẹ nhàng hơn.)
"mềm hóa ngôn ngữ": làm cho cách diễn đạt trở nên nhẹ nhàng, dễ chịu hơn.
- Cô ấy mềm hóa lời phê bình bằng cách khen trước khi góp ý. (Cô ấy làm lời chê bai bớt gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
Mềm (tính từ): dễ uốn, không cứng; dịu dàng.
- Chiếc bánh này rất mềm. (Bánh có kết cấu dễ ăn, không khô cứng.)
Hóa (động từ): biến đổi thành, trở nên (thường dùng trong từ ghép chỉ quá trình thay đổi).
- Nước hóa thành hơi khi đun sôi. (Nước chuyển sang trạng thái hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Làm mềm: hành động trực tiếp khiến vật trở nên mềm.
- Nới lỏng: làm giảm độ chặt, độ cứng nhắc (thường dùng cho quy tắc, chính sách).
- Dịu hóa: làm cho bớt gay gắt, căng thẳng.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mềm hóa", nhưng có thể kết hợp trong ngữ cảnh như:)
- Mềm hóa thái độ: thay đổi cách ứng xử từ cứng rắn sang linh hoạt hơn.
- Sau cuộc tranh luận, anh ấy đã mềm hóa thái độ và lắng nghe ý kiến. (Anh ấy bớt cứng đầu và dễ tiếp thu hơn.)